祕固

mì gù bí cố

Hán Việt: bí cố · Pinyin: mì gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹密封,封固; 秘结。大便干涩难通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹密封,封固。 2.秘结。大便干涩难通。