祕宇 mì yǔ · bí vũ Hán Việt: bí vũ · Pinyin: mì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 宇 (vũ)Pinyinmì yǔHán Việtbí vũCấu tạo祕 + 宇 · bí + vũ nghĩa thành phần: bí + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深殿; 道院。Tân Hoa Tự Điển 1.深殿。 2.道院。