祕弄 mì nòng · bí lộng Hán Việt: bí lộng · Pinyin: mì nòng Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 弄 (lộng)Pinyinmì nòngHán Việtbí lộngCấu tạo祕 + 弄 · bí + lộng nghĩa thành phần: bí + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵而神奇的演奏。Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵而神奇的演奏。