祕怪 mì guài · bí quái Hán Việt: bí quái · Pinyin: mì guài Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 怪 (quái)Pinyinmì guàiHán Việtbí quáiCấu tạo祕 + 怪 · bí + quái nghĩa thành phần: bí + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神奇怪异; 指潜藏而不经见之神奇怪物。Tân Hoa Tự Điển 1.神奇怪异。 2.指潜藏而不经见之神奇怪物。