祕戲

mì xì bí hí

Hán Việt: bí hí · Pinyin: mì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指后宫内秘密之戏剧◇亦泛指男女淫秽嬉戏; 奇妙之戏。犹今杂技。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指后宫内秘密之戏剧◇亦泛指男女淫秽嬉戏。 2.奇妙之戏。犹今杂技。