祕術 mì shù · bí thuật Hán Việt: bí thuật · Pinyin: mì shù Tổng quan bí thuật Cấu tạo: 祕 (bí) + 術 (thuật)Pinyinmì shùHán Việtbí thuậtCấu tạo祕 + 術 · bí + thuật nghĩa thành phần: bí + thuật Nghĩa ViệtCihui bí thuậtMainlandTân Hoa Tự Điển 秘密的方法或法术。Tân Hoa Tự Điển 1.秘密的方法或法术。