祕校 mì xiào · bí giáo Hán Việt: bí giáo · Pinyin: mì xiào Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 校 (giáo)Pinyinmì xiàoHán Việtbí giáoCấu tạo祕 + 校 · bí + giáo nghĩa thành phần: bí + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官职名。原指秘书省校书郎◇沿用指新擢第者。Tân Hoa Tự Điển 1.古官职名。原指秘书省校书郎◇沿用指新擢第者。