祕檢

mì jiǎn bí kiểm

Hán Việt: bí kiểm · Pinyin: mì jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神秘而稀罕的书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神秘而稀罕的书籍。