祕殿 mì diàn · bí điện Hán Việt: bí điện · Pinyin: mì diàn Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 殿 (điện)Pinyinmì diànHán Việtbí điệnCấu tạo祕 + 殿 · bí + điện nghĩa thành phần: bí + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奥深的宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.奥深的宫殿。