祕水 mì shuǐ · bí thủy Hán Việt: bí thủy · Pinyin: mì shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 水 (thủy)Pinyinmì shuǐHán Việtbí thủyCấu tạo祕 + 水 · bí + thủy nghĩa thành phần: bí + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代称秘书省中的茶水。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代称秘书省中的茶水。