祕珍 mì zhēn · bí trân Hán Việt: bí trân · Pinyin: mì zhēn Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 珍 (trân)Pinyinmì zhēnHán Việtbí trânCấu tạo祕 + 珍 · bí + trân nghĩa thành phần: bí + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罕见珍品。Tân Hoa Tự Điển 1.罕见珍品。