祕瑞 mì ruì · bí thụy Hán Việt: bí thụy · Pinyin: mì ruì Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 瑞 (thụy)Pinyinmì ruìHán Việtbí thụyCấu tạo祕 + 瑞 · bí + thụy nghĩa thành phần: bí + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍奇祥瑞; 隐藏祥瑞。谓瑞兆不显示出来。Tân Hoa Tự Điển 1.珍奇祥瑞。 2.隐藏祥瑞。谓瑞兆不显示出来。