祕畫 mì huà · bí họa Hán Việt: bí họa · Pinyin: mì huà Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 畫 (họa)Pinyinmì huàHán Việtbí họaCấu tạo祕 + 畫 · bí + họa nghĩa thành phần: bí + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘计;密谋; 珍藏的画。Tân Hoa Tự Điển 1.秘计;密谋。 2.珍藏的画。