祕省

mì shěng bí tỉnh

Hán Việt: bí tỉnh · Pinyin: mì shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘书省的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘书省的省称。