祕着

mì zhe bí trứ

Hán Việt: bí trứ · Pinyin: mì zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六朝人对秘书﹑著作郎的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.六朝人对秘书﹑著作郎的并称。