祕經

mì jīng bí kinh

Hán Việt: bí kinh · Pinyin: mì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纬书; 秘奥的书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指纬书。 2.秘奥的书籍。