祕草

mì cǎo bí thảo

Hán Việt: bí thảo · Pinyin: mì cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗自打草稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗自打草稿。