秘藏记 bí tàng kí Hán Việt: bí tàng kí Tổng quan bí tạng kí (書名)二卷,日本弘法大師在唐之記也。☸ Cấu tạo: 秘 (bí) + 藏 (tàng) + 记 (kí)Hán Việtbí tàng kíCấu tạo秘 + 藏 + 记 · bí + tàng + kí nghĩa thành phần: bí + tàng + kí Nghĩa ViệtCihui bí tạng kí (書名)二卷,日本弘法大師在唐之記也。☸