秘製
bí chế
Hán Việt: bí chế · Pinyin: mì zhì
Tổng quan
chế biến (món ăn, v.v.) theo công thức bí mật
Nghĩa
Việt
- Cihui chế biến (món ăn, v.v.) theo công thức bí mật
Eng
- CC-CEDICT to prepare (food etc) using a secret recipe
- Cihui 秘製 mìzhì v. prepare from a secret recipe