祕計

mì jì bí kế

Hán Việt: bí kế · Pinyin: mì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘密的计谋; 神奇的计策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘密的计谋。 2.神奇的计策。

Eng

  • Cihui 秘計 ìjì v. secretly scheme