祕說 mì shuō · bí thuyết Hán Việt: bí thuyết · Pinyin: mì shuō Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 說 (thuyết)Pinyinmì shuōHán Việtbí thuyếtCấu tạo祕 + 說 · bí + thuyết nghĩa thành phần: bí + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少有人知的说法。Tân Hoa Tự Điển 1.少有人知的说法。