祕讖 mì chèn · bí sấm Hán Việt: bí sấm · Pinyin: mì chèn Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 讖 (sấm)Pinyinmì chènHán Việtbí sấmCấu tạo祕 + 讖 · bí + sấm nghĩa thành phần: bí + sấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奥秘的谶语。Tân Hoa Tự Điển 1.奥秘的谶语。