祕鑰 mì yào · bí thược Hán Việt: bí thược · Pinyin: mì yào Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 鑰 (thược)Pinyinmì yàoHán Việtbí thượcCấu tạo祕 + 鑰 · bí + thược nghĩa thành phần: bí + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐秘的锁键。比喻奥秘之处。Tân Hoa Tự Điển 1.隐秘的锁键。比喻奥秘之处。