秜祥 ní xiáng Pinyin: ní xiáng Tổng quan Cấu tạo: 秜 + 祥 (tường)Pinyinní xiángCấu tạo秜 + 祥 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秜祭﹑祥祭的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.秜祭﹑祥祭的合称。