租價
tô giá
Hán Việt: tô giá · Pinyin: zū jià
Tổng quan
giá thuê
Nghĩa
Việt
- Cihui giá thuê
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 房地、器物租給他人時,約定按期所收取的代價。宋.范成大〈樂神曲〉:「去年解衣折租價,今年有衣著祭社。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出租的价格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出租的价格。
Eng
- CC-CEDICT rent price
- Cihui rent price