租佃

zū diàn tô điền

Hán Việt: tô điền · Pinyin: zū diàn

Tổng quan

cho thuê đất (cho nông dân thuê)

Cấu tạo: (tô) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho thuê đất (cho nông dân thuê)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佃農繳交給地主的田租。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土地﹑山林﹑水域占有者(主要是地主)把占有物出租给人使用而进行剥削。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土地﹑山林﹑水域占有者(主要是地主)把占有物出租给人使用而进行剥削。

Eng

  • CC-CEDICT to rent out one's land (to tenant farmers)
  • Cihui to rent out one's land (to tenant farmers)