租住 tô trụ Hán Việt: tô trụ Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 住 (trụ)Hán Việttô trụCấu tạo租 + 住 · tô + trụ nghĩa thành phần: tô + trụ Nghĩa EngCihui 租住 ūzhù* v.p. rent a place to live in