租債

zū zhài tô trái

Hán Việt: tô trái · Pinyin: zū zhài

Tổng quan

tiền thuê và nợ

Cấu tạo: (tô) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền thuê và nợ

Eng

  • CC-CEDICT rent and debt
  • Cihui rent and debt