租地

zū dìtô địa

Hán Việt: tô địa · Pinyin: zū dì

Tổng quan

đất cho thuê

Cấu tạo: 租 (tô) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Đất mướn. Đất cho mướn.; ất mướn. Đất cho mướn.; thuê đất , thuê đất nông nghiệp; đất cho thuê
  • Biên soạn rent (in/out) land

Eng

  • Cihui to rent land; to lease farmland
  • Tần suất từ v.o. rent (in/out) land

other

  • Nguồn khác Đất mướn. Đất cho mướn

Từ liên quan

Gần nghĩa

租地人 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了