租地
tô địa
Hán Việt: tô địa · Pinyin: zū dì
Tổng quan
thuê đất | thuê đất nông nghiệp ất mướn. Đất cho mướn. tô địa tô địa ☆Đất mướn. Đất cho mướn.
Nghĩa
Việt
- Cihui thuê đất | thuê đất nông nghiệp ất mướn. Đất cho mướn. tô địa tô địa ☆Đất mướn. Đất cho mướn.
Eng
- CC-CEDICT to rent land|to lease farmland
- Cihui to rent land; to lease farmland