租客 zū kè·tô khách Hán Việt: tô khách · Pinyin: zū kè Tổng quan người thuê Cấu tạo: 租 (tô) + 客 (khách)Pinyinzū kèHán Việttô kháchTừ loạidanhCấu tạo租 + 客 · tô + khách nghĩa thành phần: tô + khách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người thuêTần suất từ người thuêEngCihui tenantTần suất từ tenant Từ liên quan Gần nghĩa客 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅