租屋

tô ốc

Hán Việt: tô ốc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

租賃房屋。如:「租屋廣告」。《野叟曝言》第一三回:「前日府中失盜,大弄裡租屋的人,都攆出去了,你不見這牆上的告示麼?」

Cấu tạo: 租 (tô) + 屋 (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuê nhà
  • Biên soạn rent room

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 租賃房屋。如:「租屋廣告」。《野叟曝言》第一三回:「前日府中失盜,大弄裡租屋的人,都攆出去了,你不見這牆上的告示麼?」

Eng

  • Cihui 租屋 ūwū* v.o. rent room

Từ liên quan

Gần nghĩa

租屋人 · 屋中 · 屋企 · 屋内 · 屋外 · 屋子 · 屋宇 · 屋架