租布 zū bù · tô bố Hán Việt: tô bố · Pinyin: zū bù Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 布 (bố)Pinyinzū bùHán Việttô bốCấu tạo租 + 布 · tô + bố nghĩa thành phần: tô + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹租调。Tân Hoa Tự Điển 1.犹租调。