租得

tô đắc

Hán Việt: tô đắc

Tổng quan

hợp đồng cho thuê, đem cho thuê, cho thuê theo hợp đồng, lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn), cho thuê; thuê

Cấu tạo: (tô) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp đồng cho thuê, đem cho thuê, cho thuê theo hợp đồng, lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn), cho thuê; thuê