租折

tô chiết

Hán Việt: tô chiết

Tổng quan

sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ thu tô

Cấu tạo: (tô) + (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ thu tô