租民 zū mín · tô dân Hán Việt: tô dân · Pinyin: zū mín Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 民 (dân)Pinyinzū mínHán Việttô dânCấu tạo租 + 民 · tô + dân nghĩa thành phần: tô + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纳税的人。Tân Hoa Tự Điển 1.纳税的人。