租簿 zū bù · tô bộ Hán Việt: tô bộ · Pinyin: zū bù Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 簿 (bộ)Pinyinzū bùHán Việttô bộCấu tạo租 + 簿 · tô + bộ nghĩa thành phần: tô + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹租赋; 旧时地主收地租的账本。Tân Hoa Tự Điển 1.犹租赋。 2.旧时地主收地租的账本。