租約

zū yuē tô ước

Hán Việt: tô ước · Pinyin: zū yuē

Tổng quan

hợp đồng thuê khế ước thuê mướn; giao kèo thuê mướn; hợp đồng cho thuê。確定租賃關係的契約。

Cấu tạo: (tô) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp đồng thuê khế ước thuê mướn; giao kèo thuê mướn; hợp đồng cho thuê。確定租賃關係的契約。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 租賃契約的縮稱。參見「租賃契約」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确定租赁关系的契约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确定租赁关系的契约。

Eng

  • CC-CEDICT lease
  • Cihui lease