租課 zū kè · tô khóa Hán Việt: tô khóa · Pinyin: zū kè Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 課 (khóa)Pinyinzū kèHán Việttô khóaCấu tạo租 + 課 · tô + khóa nghĩa thành phần: tô + khóa