租谷 zū gǔ · tô cốc Hán Việt: tô cốc · Pinyin: zū gǔ Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 谷 (cốc)Pinyinzū gǔHán Việttô cốcCấu tạo租 + 谷 · tô + cốc nghĩa thành phần: tô + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 租米。Tân Hoa Tự Điển 1.租米。