租責 zū zé · tô trách Hán Việt: tô trách · Pinyin: zū zé Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 責 (trách)Pinyinzū zéHán Việttô tráchCấu tạo租 + 責 · tô + trách nghĩa thành phần: tô + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所欠赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.所欠赋税。