租費 zū fèi · tô phí Hán Việt: tô phí · Pinyin: zū fèi Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 費 (phí)Pinyinzū fèiHán Việttô phíCấu tạo租 + 費 · tô + phí nghĩa thành phần: tô + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 租金。Tân Hoa Tự Điển 1.租金。EngCihui 租費 ūfèi n. 1. rent (money) 2. royalties