租輸

zū shū tô thâu

Hán Việt: tô thâu · Pinyin: zū shū

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (thâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上缴的田赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上缴的田赋。