租銀 zū yín · tô ngân Hán Việt: tô ngân · Pinyin: zū yín Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 銀 (ngân)Pinyinzū yínHán Việttô ngânCấu tạo租 + 銀 · tô + ngân nghĩa thành phần: tô + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"租金"。