租飽 zū bǎo · tô bão Hán Việt: tô bão · Pinyin: zū bǎo Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 飽 (bão)Pinyinzū bǎoHán Việttô bãoCấu tạo租 + 飽 · tô + bão nghĩa thành phần: tô + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用茅包裹的肉。Tân Hoa Tự Điển 1.用茅包裹的肉。