秣馬脂車 mò mǎ zhī chē · mạt mã chi xa Hán Việt: mạt mã chi xa · Pinyin: mò mǎ zhī chē Tổng quan Cấu tạo: 秣 (mạt) + 馬 (mã) + 脂 (chi) + 車 (xa)Pinyinmò mǎ zhī chēHán Việtmạt mã chi xaCấu tạo秣 + 馬 + 脂 + 車 · mạt + mã + chi + xa nghĩa thành phần: mạt + mã + chi + xa