秣馬脂車

mò mǎ zhī chē mạt mã chi xa

Hán Việt: mạt mã chi xa · Pinyin: mò mǎ zhī chē

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (mã) + (chi) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秣:喂;脂:涂油脂。喂饱马,给车涂好油脂。指准备作战或准备好交通工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喂饱马﹐给车轴涂好油脂。指准备作战。 2.指准备好交通工具。