秤坨 chèng tuó Pinyin: chèng tuó Tổng quan biến thể của 秤砣 Cấu tạo: 秤 (xứng) + 坨Pinyinchèng tuóCấu tạo秤 + 坨 Nghĩa ViệtCihui biến thể của 秤砣EngCC-CEDICT variant of 秤砣[cheng4 tuo2]Cihui variant of 秤砣