秤心

chèng xīn xứng tâm

Hán Việt: xứng tâm · Pinyin: chèng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xứng) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心无偏私﹐公平如秤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心无偏私﹐公平如秤。