秤房 xứng phòng Hán Việt: xứng phòng Tổng quan phòng cân。遮蓋露天秤秤臂的房屋。 Cấu tạo: 秤 (xứng) + 房 (phòng)Hán Việtxứng phòngCấu tạo秤 + 房 · xứng + phòng nghĩa thành phần: xứng + phòng Nghĩa ViệtCihui phòng cân。遮蓋露天秤秤臂的房屋。