秤房 xứng phòng Hán Việt: xứng phòng Tổng quan phòng cân Cấu tạo: 秤 (xứng) + 房 (phòng)Hán Việtxứng phòngTừ loạidanhCấu tạo秤 + 房 · xứng + phòng nghĩa thành phần: xứng + phòng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng cânVietPhrases phòng cânTần suất từ phòng cân Từ liên quan Gần nghĩa房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲