秤掛 chèng guà · xứng quải Hán Việt: xứng quải · Pinyin: chèng guà Tổng quan Cấu tạo: 秤 (xứng) + 掛 (quải)Pinyinchèng guàHán Việtxứng quảiCấu tạo秤 + 掛 · xứng + quải nghĩa thành phần: xứng + quải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量﹐品评。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量﹐品评。